EXTREME MACRO CALCULATOR

Advanced optical formulas for Microscope Objectives & Focus Stacking

Cài đặt chung (Global Settings)

1. Finite Objective & Bellows Calculator

D1 (Sensor to Mount): 18.00 mm
D2 (Sensor to Objective): 160.00 mm
D3 (Required Tube Length): 142.00 mm
Result Magnification: 10.00x
RECOMMENDED STEP SIZE
0.00 µm
Finite Objective Lens

2. Infinite Objective & Tube Lens Calculator

D1 (Sensor to Mount): 18.00 mm
D2 (Tube Lens Focal Length): 208.33 mm
D3 (Required Tube Length): 190.33 mm
Result Magnification: 10.42x
RECOMMENDED STEP SIZE
0.00 µm
Infinite Objective Lens

📖 Understanding Microscope Objectives (Finite & Infinite)

Để sử dụng bộ công cụ tính toán chính xác, bạn cần nhận diện các ký hiệu quan trọng được in trên thân vật kính.

1. CORE PARAMETERS

(3) Magnification

Độ phóng đại (VD: 4X, 10X, 20X). Thông số nền tảng để tính độ phóng đại cuối cùng trên cảm biến.

(5) Numerical Aperture (NA)

Khẩu độ số (VD: 0.10, 0.25, 0.42). NA lớn giúp nét hơn nhưng DoF mỏng hơn. Con số quan trọng nhất để tính Step Size.

(4) Optical System

160 / 210: Vật kính Hữu cực. Dùng với ống nối rỗng (Extension Tubes).
∞: Vật kính Vô cực. Bắt buộc phải dùng kèm với Tube Lens.

2. MARKINGS & WARNINGS

Plan / Apo: Khử sắc sai và cong trường ảnh. Giúp ảnh nét đều từ tâm ra rìa.
0.17 / 0: Độ dày kính lamen yêu cầu. Trong nhiếp ảnh macro, ký hiệu '0' hoặc '-' là lý tưởng nhất.
WD: Khoảng cách làm việc (WD). WD càng lớn thì càng dễ set-up ánh sáng.

⚠️ UNSUITABLE OBJECTIVES

OIL / HI: Vật kính soi dầu. Tuyệt đối không dùng cho macro vì ảnh sẽ cực kỳ mờ bết.
NA > 0.65: Khoảng cách làm việc cực ngắn (dưới 1mm). Dễ va chạm mẫu vật.

Bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về chức năng của các loại vật kính?
👉 Explore more at Microscope World

Objective markings diagram
* Reference formulas for macro calculations and step size safety margins are based on the Extreme Macro Calculators by Johan J Ingles-Le Nobel.